чита́емость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- khả năng đọc, tính dễ đọc, độ rõ nét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чита́емость | — |
| Sinh cách | чита́емости | — |
| Tặng cách | чита́емости | — |
| Đối cách | чита́емость | — |
| Công cụ cách | чита́емостью | — |
| Giới cách | чита́емости | — |