чита́емость читаемость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khả năng đọc, tính dễ đọc, độ rõ nét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчита́емость—
Sinh cáchчита́емости—
Tặng cáchчита́емости—
Đối cáchчита́емость—
Công cụ cáchчита́емостью—
Giới cáchчита́емости—