чистя́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây mao lương củfigroot
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чистя́к | чистяки́ |
| Sinh cách | чистяка́ | чистяко́в |
| Tặng cách | чистяку́ | чистяка́м |
| Đối cách | чистя́к | чистяки́ |
| Công cụ cách | чистяко́м | чистяка́ми |
| Giới cách | чистяке́ | чистяка́х |