Từ điển

    чисто́вой чистовой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Viết sạch, chép sạch, chép tinh

    Ví dụ

    • чистовой экземпляр
      bản chép sạch
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)