чи́слящий
tính từ
Nghĩa
- đang đếm, đang ghi danh
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чи́слящий | чи́слящее | чи́слящая | чи́слящие |
| Sinh cách | чи́слящего | чи́слящего | чи́слящей | чи́слящих |
| Tặng cách | чи́слящему | чи́слящему | чи́слящей | чи́слящим |
| Đối cách | чи́слящего, чи́слящий | чи́слящее | чи́слящую | чи́слящих, чи́слящие |
| Công cụ cách | чи́слящим | чи́слящим | чи́слящей, чи́слящею | чи́слящими |
| Giới cách | чи́слящем | чи́слящем | чи́слящей | чи́слящих |