чири́кать чирикать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp

Chia động từ

Hiện tại
ячири́каю
тычири́каешь
он / она / оночири́кает
мычири́каем
вычири́каете
оничири́кают
Quá khứ
Giống đựcчири́кал
Giống cáiчири́кала
Giống trungчири́кало
Số nhiềuчири́кали
Mệnh lệnh
Số ítчири́кай
Số nhiềuчири́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчири́кающийчири́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчири́каячирикав, чирикавши

Ví dụ

  • чирикатьают воробьи
    những con chim sẻ kêu ríu rít, đàn sẻ ríu rít kêu