чири́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | чири́каю |
| ты | чири́каешь |
| он / она / оно | чири́кает |
| мы | чири́каем |
| вы | чири́каете |
| они | чири́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чири́кал |
| Giống cái | чири́кала |
| Giống trung | чири́кало |
| Số nhiều | чири́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чири́кай |
| Số nhiều | чири́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | чири́кающий | чири́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чири́кая | чирикав, чирикавши |
Ví dụ
- чирикатьают воробьиnhững con chim sẻ kêu ríu rít, đàn sẻ ríu rít kêu