чи́рей
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nhọt, mụt, đinh, đanh, đầu đinh, đầu đanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́рей | чи́рьи |
| Sinh cách | чи́рья | чи́рьев |
| Tặng cách | чи́рью | чи́рьям |
| Đối cách | чи́рей | чи́рьи |
| Công cụ cách | чи́рьем | чи́рьями |
| Giới cách | чи́рье | чи́рьях |