чи́рей чирей

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nhọt, mụt, đinh, đanh, đầu đinh, đầu đanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́рейчи́рьи
Sinh cáchчи́рьячи́рьев
Tặng cáchчи́рьючи́рьям
Đối cáchчи́рейчи́рьи
Công cụ cáchчи́рьемчи́рьями
Giới cáchчи́рьечи́рьях