чипс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lát khoai tây chiên
- khoai tây lát chiên giòn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́пс | чи́псы |
| Sinh cách | чи́пса | чи́псов |
| Tặng cách | чи́псу | чи́псам |
| Đối cách | чи́пс | чи́псы |
| Công cụ cách | чи́псом | чи́псами |
| Giới cách | чи́псе | чи́псах |