чипс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lát khoai tây chiên
  2. khoai tây lát chiên giòn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́псчи́псы
Sinh cáchчи́псачи́псов
Tặng cáchчи́псучи́псам
Đối cáchчи́псчи́псы
Công cụ cáchчи́псомчи́псами
Giới cáchчи́псечи́псах