чип
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vi mạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́п | чи́пы |
| Sinh cách | чи́па | чи́пов |
| Tặng cách | чи́пу | чи́пам |
| Đối cách | чи́п | чи́пы |
| Công cụ cách | чи́пом | чи́пами |
| Giới cách | чи́пе | чи́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́п | чи́пы |
| Sinh cách | чи́па | чи́пов |
| Tặng cách | чи́пу | чи́пам |
| Đối cách | чи́п | чи́пы |
| Công cụ cách | чи́пом | чи́пами |
| Giới cách | чи́пе | чи́пах |