чип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vi mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́пчи́пы
Sinh cáchчи́пачи́пов
Tặng cáchчи́пучи́пам
Đối cáchчи́пчи́пы
Công cụ cáchчи́помчи́пами
Giới cáchчи́печи́пах