чи́нный
tính từ
Nghĩa
- Đường hoàng, đường bệ, trang trọng, chững chạc, đạo mạo, bệ vệ, quan dạng, quan cách
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чи́нный | чи́нное | чи́нная | чи́нные |
| Sinh cách | чи́нного | чи́нного | чи́нной | чи́нных |
| Tặng cách | чи́нному | чи́нному | чи́нной | чи́нным |
| Đối cách | чи́нный, чи́нного | чи́нное | чи́нную | чи́нные, чи́нных |
| Công cụ cách | чи́нным | чи́нным | чи́нной, чи́нною | чи́нными |
| Giới cách | чи́нном | чи́нном | чи́нной | чи́нных |
| Dạng ngắn | чи́нен | чи́нно | чи́нна//чинна́ | чи́нны |