чи́нный чинный

tính từ

Nghĩa

  1. Đường hoàng, đường bệ, trang trọng, chững chạc, đạo mạo, bệ vệ, quan dạng, quan cách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчи́нныйчи́нноечи́ннаячи́нные
Sinh cáchчи́нногочи́нногочи́ннойчи́нных
Tặng cáchчи́нномучи́нномучи́ннойчи́нным
Đối cáchчи́нный, чи́нногочи́нноечи́ннуючи́нные, чи́нных
Công cụ cáchчи́ннымчи́ннымчи́нной, чи́нноючи́нными
Giới cáchчи́нномчи́нномчи́ннойчи́нных
Dạng ngắnчи́ненчи́нночи́нна//чинна́чи́нны

Từ phái sinh