чили́ец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Chi-lê, người Si - li
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чили́ец | чили́йцы |
| Sinh cách | чили́йца | чили́йцев |
| Tặng cách | чили́йцу | чили́йцам |
| Đối cách | чили́йца | чили́йцев |
| Công cụ cách | чили́йцем | чили́йцами |
| Giới cách | чили́йце | чили́йцах |