чили́ец чилиец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Chi-lê, người Si - li

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчили́ецчили́йцы
Sinh cáchчили́йцачили́йцев
Tặng cáchчили́йцучили́йцам
Đối cáchчили́йцачили́йцев
Công cụ cáchчили́йцемчили́йцами
Giới cáchчили́йцечили́йцах

Từ liên quan