чече́нка чеченка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Chechnya, người Chechnya (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчече́нкачече́нки
Sinh cáchчече́нкичече́нок
Tặng cáchчече́нкечече́нкам
Đối cáchчече́нкучече́нок
Công cụ cáchчече́нкой, чече́нкоючече́нками
Giới cáchчече́нкечече́нках

Từ liên quan