чечеви́ца чечевица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đậu biển, đậu vánсемена
  2. đậu biển, đậu vánрастениеcâyLens culinaris, esculenta

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчечеви́цачечеви́цы
Sinh cáchчечеви́цычечеви́ц
Tặng cáchчечеви́цечечеви́цам
Đối cáchчечеви́цучечеви́цы
Công cụ cáchчечеви́цей, чечеви́цеючечеви́цами
Giới cáchчечеви́цечечеви́цах