чехарда́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chơi nhảy cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чехарда́ | — |
| Sinh cách | чехарды́ | — |
| Tặng cách | чехарде́ | — |
| Đối cách | чехарду́ | — |
| Công cụ cách | чехардо́й | — |
| Giới cách | чехарде | — |
Ví dụ
- министерская чехарда[sự] thay đổi xoành xoạch trong chính phủ