чехарда́ чехарда

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chơi nhảy cừu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчехарда́—
Sinh cáchчехарды́—
Tặng cáchчехарде́—
Đối cáchчехарду́—
Công cụ cáchчехардо́й—
Giới cáchчехарде—

Ví dụ

  • министерская чехарда
    [sự] thay đổi xoành xoạch trong chính phủ