четверту́шка четвертушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một phần tư, miếng nhỏ, lát nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчетверту́шкачетверту́шки
Sinh cáchчетверту́шкичетверту́шек
Tặng cáchчетверту́шкечетверту́шкам
Đối cáchчетверту́шкучетверту́шки
Công cụ cáchчетверту́шкой, четверту́шкоючетверту́шками
Giới cáchчетверту́шкечетверту́шках