четве́рг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thứ nămдень недели
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | четве́рг | четверги́ |
| Sinh cách | четверга́ | четверго́в |
| Tặng cách | четвергу́ | четверга́м |
| Đối cách | четве́рг | четверги́ |
| Công cụ cách | четверго́м | четверга́ми |
| Giới cách | четверге́ | четверга́х |
Ví dụ
- после дождичка в четвергchả biết bao giờ cả, bao giờ chạch đẻ ngọn cây


