четве́рг четверг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thứ nămдень недели

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчетве́ргчетверги́
Sinh cáchчетверга́четверго́в
Tặng cáchчетвергу́четверга́м
Đối cáchчетве́ргчетверги́
Công cụ cáchчетверго́мчетверга́ми
Giới cáchчетверге́четверга́х

Ví dụ

  • после дождичка в четверг
    chả biết bao giờ cả, bao giờ chạch đẻ ngọn cây