честолю́бие честолюбие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hiếu danh, háo danh, hám danh, hiếu thắng, háo thắng, háu danh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчестолю́биечестолю́бия
Sinh cáchчестолю́биячестолю́бий
Tặng cáchчестолю́биючестолю́биям
Đối cáchчестолю́биечестолю́бия
Công cụ cáchчестолю́биемчестолю́биями
Giới cáchчестолю́биичестолю́биях