че́стность честность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính trung thựcсвойство
  2. tính trung thựcчестное отношение, поведение
  3. Thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, chân thật, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́стностьче́стности
Sinh cáchче́стностиче́стностей
Tặng cáchче́стностиче́стностям
Đối cáchче́стностьче́стности
Công cụ cáchче́стностьюче́стностями
Giới cáchче́стностиче́стностях