чести́ть честить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chửi mắng, chưởi mắng, chửi bới, chưởi bới, mắng, chửi, chưởithông tục

Chia động từ

Hiện tại
ячещу́
тычести́шь
он / она / оночести́т
мычести́м
вычести́те
оничестя́т
Quá khứ
Giống đựcчести́л
Giống cáiчести́ла
Giống trungчести́ло
Số nhiềuчести́ли
Mệnh lệnh
Số ítчести́
Số nhiềuчести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчестя́щийчести́вший
Bị độngчести́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчестя́честив, честивши