чесо́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ghẻ, ghẻ lở, ghẻ ruồi, ghẻ chốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чесо́тка | чесо́тки |
| Sinh cách | чесо́тки | чесо́ток |
| Tặng cách | чесо́тке | чесо́ткам |
| Đối cách | чесо́тку | чесо́тки |
| Công cụ cách | чесо́ткой, чесо́ткою | чесо́тками |
| Giới cách | чесо́тке | чесо́тках |