чесо́тка чесотка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ghẻ, ghẻ lở, ghẻ ruồi, ghẻ chốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчесо́ткачесо́тки
Sinh cáchчесо́ткичесо́ток
Tặng cáchчесо́ткечесо́ткам
Đối cáchчесо́ткучесо́тки
Công cụ cáchчесо́ткой, чесо́ткоючесо́тками
Giới cáchчесо́ткечесо́тках