чеса́лка чесалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy chải, lược chải, máy chải lanh
  2. máy chải, lược chải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчеса́лкачеса́лки
Sinh cáchчеса́лкичеса́лок
Tặng cáchчеса́лкечеса́лкам
Đối cáchчеса́лкучеса́лки
Công cụ cáchчеса́лкой, чеса́лкоючеса́лками
Giới cáchчеса́лкечеса́лках