чеса́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy chải, lược chải, máy chải lanh
- máy chải, lược chải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чеса́лка | чеса́лки |
| Sinh cách | чеса́лки | чеса́лок |
| Tặng cách | чеса́лке | чеса́лкам |
| Đối cách | чеса́лку | чеса́лки |
| Công cụ cách | чеса́лкой, чеса́лкою | чеса́лками |
| Giới cách | чеса́лке | чеса́лках |