чертыхну́ться чертыхнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chửi thề, rủa xả, chửi bới, thề thốt

Chia động từ

Tương lai
ячертыхну́сь
тычертыхнёшься
он / она / оночертыхнётся
мычертыхнёмся
вычертыхнётесь
оничертыхну́тся
Quá khứ
Giống đựcчертыхну́лся
Giống cáiчертыхну́лась
Giống trungчертыхну́лось
Số nhiềuчертыхну́лись
Mệnh lệnh
Số ítчертыхни́сь
Số nhiềuчертыхни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—чертыхну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—чертыхну́вшись