чертыхну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chửi thề, rủa xả, chửi bới, thề thốt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | чертыхну́сь |
| ты | чертыхнёшься |
| он / она / оно | чертыхнётся |
| мы | чертыхнёмся |
| вы | чертыхнётесь |
| они | чертыхну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чертыхну́лся |
| Giống cái | чертыхну́лась |
| Giống trung | чертыхну́лось |
| Số nhiều | чертыхну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чертыхни́сь |
| Số nhiều | чертыхни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | чертыхну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | чертыхну́вшись |