черня́щий
tính từ
Nghĩa
- đang bôi đen
- đang bôi nhọ, đang vu khống
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | черня́щий | черня́щее | черня́щая | черня́щие |
| Sinh cách | черня́щего | черня́щего | черня́щей | черня́щих |
| Tặng cách | черня́щему | черня́щему | черня́щей | черня́щим |
| Đối cách | черня́щего, черня́щий | черня́щее | черня́щую | черня́щих, черня́щие |
| Công cụ cách | черня́щим | черня́щим | черня́щей, черня́щею | черня́щими |
| Giới cách | черня́щем | черня́щем | черня́щей | черня́щих |