черня́щий чернящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bôi đen
  2. đang bôi nhọ, đang vu khống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчерня́щийчерня́щеечерня́щаячерня́щие
Sinh cáchчерня́щегочерня́щегочерня́щейчерня́щих
Tặng cáchчерня́щемучерня́щемучерня́щейчерня́щим
Đối cáchчерня́щего, черня́щийчерня́щеечерня́щуючерня́щих, черня́щие
Công cụ cáchчерня́щимчерня́щимчерня́щей, черня́щеючерня́щими
Giới cáchчерня́щемчерня́щемчерня́щейчерня́щих

черни́ть чернить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bôi nhọ, bôi đen, làm ô danh, bôi tro trát trấu
  2. vu khống, phỉ báng, nói xấuклеветать

Chia động từ

Hiện tại
ячерню́
тычерни́шь
он / она / оночерни́т
мычерни́м
вычерни́те
оничерня́т
Quá khứ
Giống đựcчерни́л
Giống cáiчерни́ла
Giống trungчерни́ло
Số nhiềuчерни́ли
Mệnh lệnh
Số ítчерни́
Số nhiềuчерни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчерня́щийчерни́вший
Bị độngчерни́мыйчернённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчерня́чернив, чернивши