черносли́в
danh từgiống đựcchỉ số ít
Nghĩa
- Mận khô, táo tàu, hắc mai tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черносли́в | — |
| Sinh cách | черносли́ва | — |
| Tặng cách | черносли́ву | — |
| Đối cách | черносли́в | — |
| Công cụ cách | черносли́вом | — |
| Giới cách | черносли́ве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черносли́в | — |
| Sinh cách | черносли́ва | — |
| Tặng cách | черносли́ву | — |
| Đối cách | черносли́в | — |
| Công cụ cách | черносли́вом | — |
| Giới cách | черносли́ве | — |