чернокни́жник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phù thủy, thầy bùa
- người hành nghề bùa chú, pháp sư đen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чернокни́жник | чернокни́жники |
| Sinh cách | чернокни́жника | чернокни́жников |
| Tặng cách | чернокни́жнику | чернокни́жникам |
| Đối cách | чернокни́жника | чернокни́жников |
| Công cụ cách | чернокни́жником | чернокни́жниками |
| Giới cách | чернокни́жнике | чернокни́жниках |