чернокни́жник чернокнижник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phù thủy, thầy bùa
  2. người hành nghề bùa chú, pháp sư đen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчернокни́жникчернокни́жники
Sinh cáchчернокни́жникачернокни́жников
Tặng cáchчернокни́жникучернокни́жникам
Đối cáchчернокни́жникачернокни́жников
Công cụ cáchчернокни́жникомчернокни́жниками
Giới cáchчернокни́жникечернокни́жниках

Từ liên quan