Từ điển

    чернозём

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Đất đen, hắc thổ, secnôziomđấtнаучн.
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)