черни́гов чернигов

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chernihiv

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЧерни́гов—
Sinh cáchЧерни́гова—
Tặng cáchЧерни́гову—
Đối cáchЧерни́гов—
Công cụ cáchЧерни́говом—
Giới cáchЧерни́гове—