черне́ц чернец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà sư, tu sĩ, tăng lữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерне́цчернецы́
Sinh cáchчернеца́чернецо́в
Tặng cáchчернецу́чернеца́м
Đối cáchчернеца́чернецо́в
Công cụ cáchчернецо́мчернеца́ми
Giới cáchчернеце́чернеца́х