черке́ска
danh từbất động vật
Nghĩa
- áo tséc-ke-xcaодеждаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черке́ска | черке́ски |
| Sinh cách | черке́ски | черке́сок |
| Tặng cách | черке́ске | черке́скам |
| Đối cách | черке́ску | черке́ски |
| Công cụ cách | черке́ской, черке́скою | черке́сками |
| Giới cách | черке́ске | черке́сках |