черке́ска черкеска

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. áo tséc-ke-xcaодеждаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерке́скачерке́ски
Sinh cáchчерке́скичерке́сок
Tặng cáchчерке́скечерке́скам
Đối cáchчерке́скучерке́ски
Công cụ cáchчерке́ской, черке́скоючерке́сками
Giới cáchчерке́скечерке́сках