черке́с черкес

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Circassia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерке́счерке́сы
Sinh cáchчерке́сачерке́сов
Tặng cáchчерке́сучерке́сам
Đối cáchчерке́сачерке́сов
Công cụ cáchчерке́сомчерке́сами
Giới cáchчерке́сечерке́сах