черке́с
danh từđộng vật
Nghĩa
- người Circassia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черке́с | черке́сы |
| Sinh cách | черке́са | черке́сов |
| Tặng cách | черке́су | черке́сам |
| Đối cách | черке́са | черке́сов |
| Công cụ cách | черке́сом | черке́сами |
| Giới cách | черке́се | черке́сах |