черено́к черенок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cán, chuôiрукояткаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерено́кчеренки́
Sinh cáchчеренка́черенко́в
Tặng cáchчеренку́черенка́м
Đối cáchчерено́кчеренки́
Công cụ cáchчеренко́мчеренка́ми
Giới cáchчеренке́черенка́х

Ví dụ

  • черенок ножа
    [cái] cán dao, chuôi dao