черено́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cán, chuôiрукояткаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черено́к | черенки́ |
| Sinh cách | черенка́ | черенко́в |
| Tặng cách | черенку́ | черенка́м |
| Đối cách | черено́к | черенки́ |
| Công cụ cách | черенко́м | черенка́ми |
| Giới cách | черенке́ | черенка́х |
Ví dụ
- черенок ножа[cái] cán dao, chuôi dao