черемха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây anh đào chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчеремха́черемхи́
Sinh cáchчеремхи́черёмх
Tặng cáchчеремхе́черемха́м
Đối cáchчеремху́черемхи́
Công cụ cáchчеремхо́й, черемхо́ючеремха́ми
Giới cáchчеремхе́черемха́х

Từ liên quan