чере́мушки черемушки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quận Cheryomushki, khu Cheryomushkiplace, locality

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—Черёмушки
Sinh cách—Черёмушек
Tặng cách—Черёмушкам
Đối cách—Черёмушки
Công cụ cách—Черёмушками
Giới cách—Черёмушках