чередова́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay phiên, lần lượt thay đổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чередова́ние | чередова́ния |
| Sinh cách | чередова́ния | чередова́ний |
| Tặng cách | чередова́нию | чередова́ниям |
| Đối cách | чередова́ние | чередова́ния |
| Công cụ cách | чередова́нием | чередова́ниями |
| Giới cách | чередова́нии | чередова́ниях |
Ví dụ
- чередование звуковлингв. — [hiện tượng, sự] chuyển đổi âm, chuyển âm, đổi âm
- чередование поколенийбиол. — [hiện tượng, sự] xen kẽ thế hệ