черво́нка червонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tờ mười rúp, đồng tiền vàng lịch sửhistorical gold coin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерво́нкачерво́нки
Sinh cáchчерво́нкичерво́нок
Tặng cáchчерво́нкечерво́нкам
Đối cáchчерво́нкучерво́нки
Công cụ cáchчерво́нкой, черво́нкоючерво́нками
Giới cáchчерво́нкечерво́нках