черво́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tờ mười rúp, đồng tiền vàng lịch sửhistorical gold coin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черво́нка | черво́нки |
| Sinh cách | черво́нки | черво́нок |
| Tặng cách | черво́нке | черво́нкам |
| Đối cách | черво́нку | черво́нки |
| Công cụ cách | черво́нкой, черво́нкою | черво́нками |
| Giới cách | черво́нке | черво́нках |