че́пчик
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mũ bon-nê, mũ trùm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | че́пчик | че́пчики |
| Sinh cách | че́пчика | че́пчиков |
| Tặng cách | че́пчику | че́пчикам |
| Đối cách | че́пчик | че́пчики |
| Công cụ cách | че́пчиком | че́пчиками |
| Giới cách | че́пчике | че́пчиках |