че́люсть челюсть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hàm, xương hàm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́люстьче́люсти
Sinh cáchче́люстичелюсте́й
Tặng cáchче́люстичелюстя́м
Đối cáchче́люстьче́люсти
Công cụ cáchче́люстьючелюстя́ми
Giới cáchче́люстичелюстя́х

Ví dụ

  • верхняя челюсть
    [xương] hàm trên
  • нижняя челюсть
    [xương] hàm dưới
  • вставные челюсти
    những hàm răng giả