Từ điển

    челюстно́й челюстной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Hàm, xương hàm

    Ví dụ

    • челюстная кость
      xương hàm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)