челове́чина человечина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thịt người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчелове́чиначелове́чины
Sinh cáchчелове́чинычелове́чин
Tặng cáchчелове́чинечелове́чинам
Đối cáchчелове́чинучелове́чины
Công cụ cáchчелове́чиной, челове́чиноючелове́чинами
Giới cáchчелове́чинечелове́чинах