чеку́шка чекушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một phần tư lítcubic capacity
  2. chai một phần tư lít250 ml

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчеку́шкачеку́шки
Sinh cáchчеку́шкичеку́шек
Tặng cáchчеку́шкечеку́шкам
Đối cáchчеку́шкучеку́шки
Công cụ cáchчеку́шкой, чеку́шкоючеку́шками
Giới cáchчеку́шкечеку́шках