чеки́стский
tính từ
Nghĩa
- thuộc cơ quan an ninh Chê-ca
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чеки́стский | чеки́стское | чеки́стская | чеки́стские |
| Sinh cách | чеки́стского | чеки́стского | чеки́стской | чеки́стских |
| Tặng cách | чеки́стскому | чеки́стскому | чеки́стской | чеки́стским |
| Đối cách | чеки́стский, чеки́стского | чеки́стское | чеки́стскую | чеки́стские, чеки́стских |
| Công cụ cách | чеки́стским | чеки́стским | чеки́стской, чеки́стскою | чеки́стскими |
| Giới cách | чеки́стском | чеки́стском | чеки́стской | чеки́стских |
| Dạng ngắn | чеки́стск | чеки́стско | чеки́стска | чеки́стски |