чеки́стка чекистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên Cheka, nữ nhân viên an ninh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчеки́сткачеки́стки
Sinh cáchчеки́сткичеки́сток
Tặng cáchчеки́сткечеки́сткам
Đối cáchчеки́сткучеки́сток
Công cụ cáchчеки́сткой, чеки́сткоючеки́стками
Giới cáchчеки́сткечеки́стках