чека́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dập, gò nổi, chạm khắc, xảm, bấm ngọn, xén ngọnдействиеsựср. чеканить
- tranh gò nổi, hình trạm nổi, tranh khắc nổi, hình dậpизображение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чека́нка | чека́нки |
| Sinh cách | чека́нки | чека́нок |
| Tặng cách | чека́нке | чека́нкам |
| Đối cách | чека́нку | чека́нки |
| Công cụ cách | чека́нкой, чека́нкою | чека́нками |
| Giới cách | чека́нке | чека́нках |