чва́нство чванство

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. Ngạo mạn, kiêu ngạo, kiêu căng, vênh váo, kênh kiệu, phách lối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчва́нствочва́нства
Sinh cáchчва́нствачванств
Tặng cáchчва́нствучва́нствам
Đối cáchчва́нствочва́нства
Công cụ cáchчва́нствомчва́нствами
Giới cáchчва́нствечва́нствах