чва́нство
danh từgiống trung
Nghĩa
- Ngạo mạn, kiêu ngạo, kiêu căng, vênh váo, kênh kiệu, phách lối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чва́нство | чва́нства |
| Sinh cách | чва́нства | чванств |
| Tặng cách | чва́нству | чва́нствам |
| Đối cách | чва́нство | чва́нства |
| Công cụ cách | чва́нством | чва́нствами |
| Giới cách | чва́нстве | чва́нствах |