ча́янный
tính từ
Nghĩa
- được mong đợi, được khát khao
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ча́янный | ча́янное | ча́янная | ча́янные |
| Sinh cách | ча́янного | ча́янного | ча́янной | ча́янных |
| Tặng cách | ча́янному | ча́янному | ча́янной | ча́янным |
| Đối cách | ча́янного, ча́янный | ча́янное | ча́янную | ча́янных, ча́янные |
| Công cụ cách | ча́янным | ча́янным | ча́янной, ча́янною | ча́янными |
| Giới cách | ча́янном | ча́янном | ча́янной | ча́янных |
| Dạng ngắn | чаян | чаяно | чаяна | чаяны |