ча́ча чача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rượu mạnh cha-cha Gruzia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́чача́чи
Sinh cáchча́чича́ч
Tặng cáchча́чеча́чам
Đối cáchча́чуча́чи
Công cụ cáchча́чей, ча́чеюча́чами
Giới cáchча́чеча́чах