чахо́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ho lao
- lao phổi
- Ho lao, lao phổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чахо́тка | чахо́тки |
| Sinh cách | чахо́тки | чахо́ток |
| Tặng cách | чахо́тке | чахо́ткам |
| Đối cách | чахо́тку | чахо́тки |
| Công cụ cách | чахо́ткой, чахо́ткою | чахо́тками |
| Giới cách | чахо́тке | чахо́тках |
Ví dụ
- скоротечная чахотка[bệnh] lao phổi tẩu mã, lao tẩu mã
