ча́титься чатиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tán gẫu trên mạng

Chia động từ

Hiện tại
яча́тюсь
тыча́тишься
он / она / оноча́тится
мыча́тимся
выча́титесь
онича́тятся
Quá khứ
Giống đựcча́тился
Giống cáiча́тилась
Giống trungча́тилось
Số nhiềuча́тились
Mệnh lệnh
Số ítча́ться
Số nhiềuча́тьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngча́тящийсяча́тившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từча́тясь—