ча́титься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tán gẫu trên mạng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ча́тюсь |
| ты | ча́тишься |
| он / она / оно | ча́тится |
| мы | ча́тимся |
| вы | ча́титесь |
| они | ча́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ча́тился |
| Giống cái | ча́тилась |
| Giống trung | ча́тилось |
| Số nhiều | ча́тились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ча́ться |
| Số nhiều | ча́тьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ча́тящийся | ча́тившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ча́тясь | — |