чат

danh từ

Nghĩa

  1. phòng chat, trò chuyện trực tuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́тча́ты
Sinh cáchча́тача́тов
Tặng cáchча́туча́там
Đối cáchча́тча́ты
Công cụ cáchча́томча́тами
Giới cáchча́теча́тах