часту́шка частушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tsa-xtu-sca, dân ca Nga, ca dao Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчасту́шкачасту́шки
Sinh cáchчасту́шкичасту́шек
Tặng cáchчасту́шкечасту́шкам
Đối cáchчасту́шкучасту́шки
Công cụ cáchчасту́шкой, часту́шкоючасту́шками
Giới cáchчасту́шкечасту́шках