часту́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tsa-xtu-sca, dân ca Nga, ca dao Nga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | часту́шка | часту́шки |
| Sinh cách | часту́шки | часту́шек |
| Tặng cách | часту́шке | часту́шкам |
| Đối cách | часту́шку | часту́шки |
| Công cụ cách | часту́шкой, часту́шкою | часту́шками |
| Giới cách | часту́шке | часту́шках |