ча́сик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khoảng một giờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́сик | ча́сики |
| Sinh cách | ча́сика | ча́сиков |
| Tặng cách | ча́сику | ча́сикам |
| Đối cách | ча́сик | ча́сики |
| Công cụ cách | ча́сиком | ча́сиками |
| Giới cách | ча́сике | ча́сиках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́сик | ча́сики |
| Sinh cách | ча́сика | ча́сиков |
| Tặng cách | ча́сику | ча́сикам |
| Đối cách | ча́сик | ча́сики |
| Công cụ cách | ча́сиком | ча́сиками |
| Giới cách | ча́сике | ча́сиках |